Quá Khứ Của Hang

  -  

Động từ bỏ Hang là hễ từ được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp, trong học tập tập, trong số bài kiểm tra,…. Đồng thời Hang còn là một động tự bất quy tắc rất thường chạm mặt và không tuân theo quy tắc thông thường khi phân tách thì. Vậy quá khứ của Hang là gì? Chia thì với cồn từ Hang sao cho đúng? Mọi thắc mắc đều được công ty chúng tôi giải đáp trong nội dung bài viết dưới đây.

Quá khứ của hễ từ Hang là gì?

Quá khứ của Hang là:

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của đụng từ
hanghunghungtreo

Ví dụ:

The curtains hung in thick folds.Hang your coat and hat (up) on the rack over there.Những hễ từ thuộc nghĩa cùng với HangĐộng từ bỏ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
ClingClungClung
DigDugDug
FlingFlungFlung
SlingSlungSlung
SlinkSlunkSlunk
StickStuckStuck
StingStungStung
StrikeStruckStricken
StringStrungStrung
SwingSwungSwung
WringWrungWrung

*

Cách phân chia động từ bỏ với Hung

Bảng phân chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện trên đơnhanghanghangshanghanghang
Hiện tại tiếp diễnam hangingare hangingis hangingare hangingare hangingare hanging
Quá khứ đơnhangedhangedhangedhangedhangedhanged
Quá khứ tiếp diễnwas hangingwere hangingwas hangingwere hangingwere hangingwere hanging
Hiện tại trả thànhhave hangedhave hangedhas hangedhave hangedhave hangedhave hanged
Hiện tại ngừng tiếp diễnhave been hanginghave been hanginghas been hanginghave been hanginghave been hanginghave been hanging
Quá khứ trả thànhhad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hanged
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been hanginghad been hanginghad been hanginghad been hanginghad been hanginghad been hanging
Tương Laiwill hangwill hangwill hangwill hangwill hangwill hang
TL Tiếp Diễnwill be hangingwill be hangingwill be hangingwill be hangingwill be hangingwill be hanging
Tương Lai hoàn thànhwill have hangedwill have hangedwill have hangedwill have hangedwill have hangedwill have hanged
TL HT Tiếp Diễnwill have been hangingwill have been hangingwill have been hangingwill have been hangingwill have been hangingwill have been hanging
Điều Kiện phương pháp Hiện Tạiwould hangwould hangwould hangwould hangwould hangwould hang
Conditional Perfectwould have hangedwould have hangedwould have hangedwould have hangedwould have hangedwould have hanged
Conditional Present Progressivewould be hangingwould be hangingwould be hangingwould be hangingwould be hangingwould be hanging
Conditional Perfect Progressivewould have been hangingwould have been hangingwould have been hangingwould have been hangingwould have been hangingwould have been hanging
Present Subjunctivehanghanghanghanghanghang
Past Subjunctivehangedhangedhangedhangedhangedhanged
Past Perfect Subjunctivehad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hanged
ImperativehangLet′s hanghang